INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
SUHANDRI
7143184 0 0
S
SUHARDI SANUSI
7134800 0 0
S
SUHARIYANI
7116080 0 0
S
SUHARTO JOYO MANGUNKUSUMO
7132581 0 0
S
SUHERMAN
7111622 0 0
S
SUJONO
7140959 0 0
S
SUKAMTO
7125283 0 0
S
SUKANDAR, Dian
7114028 0 0
S
SUMARNO
7140460 0 0
S
SUNARDI
7121458 0 0
S
SUNARSO
7121636 0 0
S
SUPRIYADI
7121091 0 0
S
SUPRIYADI
7140940 0 0
S
SUPRIYO ADINOMO
7122810 0 0
S
SURYA SETIA NUGRAHA PUTRA
7125364 0 0
S
SURYA SINANGGIRI
7121210 0 0
S
SUTANTO
7125321 0 0
S
SUTARNO
7121474 0 0
S
SYARIEF ABDUL JABAR
7125372 0 0
S
SYAWAL
7121555 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SUHARDI SANUSI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SUHARTO JOYO MANGUNKUSUMO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SUKANDAR, Dian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SUPRIYO ADINOMO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SURYA SETIA NUGRAHA PUTRA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SURYA SINANGGIRI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SYARIEF ABDUL JABAR
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0