FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Laine, Arto
516325 0 0
L
Laine, Elmer
517143 0 0
L
Laine, Karri
514632 0 0
L
Laine, Miika
508659 0 0
L
Laine, Ossi
524573 0 0
L
Laine, Riku
521132 0 0
L
Laine, Tommi
507512 0 0
L
Laitamaki, Mikko
515477 0 0
L
Laitinen, Aleksi
515647 0 0
L
Laitinen, Pauli
510149 0 0
L
Lammi, Esa
508497 0 0
L
Lammi, Otto
513105 0 0
L
Landstrom, Jimi
523259 0 0
518700 0 2 Xem chi tiết
L
Lappalainen, Veikka
523798 0 0
L
Lappi, Niilo
519561 0 0
L
Lassi, Eljas
523909 0 0
L
Laturkar, Ira
515337 0 0
L
Latvala, Milja
523780 0 0
L
Latvala, Pentti
509914 0 0
L
Laine, Arto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laine, Elmer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laine, Karri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laine, Miika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laine, Ossi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laine, Riku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laine, Tommi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laitamaki, Mikko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laitinen, Aleksi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laitinen, Pauli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lammi, Otto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Landstrom, Jimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
L
Lappalainen, Veikka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lappi, Niilo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lassi, Eljas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laturkar, Ira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Latvala, Milja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Latvala, Pentti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0