FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lehto, Arto
503533 0 0
L
Lehto, Hannu
513318 0 0
L
Lehto, Markus
519421 0 0
L
Lehtonen, Harri
507407 0 0
L
Lehtonen, Markku
507040 0 0
L
Leini, Evin
519111 0 0
L
Lempola, Juho
513873 0 0
L
Leppala, Matti
511633 0 0
L
Leppala, Santeri
523070 0 0
L
Leppanen, Adiel
514080 0 0
L
Leppanen, Aleksej
516600 0 0
L
Leppanen, Simo
523585 0 0
L
Leskinen, Joonas
510831 0 0
L
Levo, Niko
509582 0 0
524310 0 1 Xem chi tiết
L
Li, Yilong
508268 0 0
L
Lilja, Eero
512915 0 0
L
Liljeblad, Dan
520144 0 0
L
Lindblom, Max
520683 0 0
L
Lindell, Tomi
518034 0 0
L
Lehto, Arto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lehto, Hannu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lehto, Markus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lehtonen, Harri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lehtonen, Markku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leini, Evin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lempola, Juho
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leppala, Matti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leppala, Santeri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leppanen, Adiel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leppanen, Aleksej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leppanen, Simo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leskinen, Joonas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lilja, Eero
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liljeblad, Dan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lindblom, Max
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lindell, Tomi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0