FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kuusela, Jarkko
517410 0 0
K
Kuusisto, Tuomas
520322 0 0
K
Kuznecovs, Artjoms
11630795 0 0
K
Kuznetsov, Vasili
515892 0 0
K
Kvist, Edvi
510750 0 0
K
Kynsilehto, Markku
520829 0 0
K
Kytoviita, Olli
518921 0 0
L
Laajavuo, Jaakko
504343 0 0
L
Laakkonen, Jalmari
508020 0 0
L
Laakkonen, Vaino
524956 0 0
L
Laaksonen, Iivo
517623 0 0
L
Laasanen, Kari
517801 0 0
L
Laato, Tuomas
505471 0 0
L
Lahde, Eino
514462 0 0
L
Lahdenmaki, Leo
507717 0 0
L
Lahtinen, Hannu
508233 0 0
L
Lahtinen, Joni
523852 0 0
L
Lahtinen, Kim
517194 0 0
L
Lahtinen, Nicklas
518212 0 0
L
Laihinen, Erik
525189 0 0
K
Kuusela, Jarkko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuusisto, Tuomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuznecovs, Artjoms
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuznetsov, Vasili
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kvist, Edvi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kynsilehto, Markku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kytoviita, Olli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laajavuo, Jaakko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laakkonen, Jalmari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laakkonen, Vaino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laaksonen, Iivo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laasanen, Kari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laato, Tuomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lahde, Eino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lahdenmaki, Leo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lahtinen, Hannu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lahtinen, Joni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lahtinen, Kim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lahtinen, Nicklas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laihinen, Erik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0