FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kruth, Markus
519545 0 0
K
Krylov, Sofia
519324 0 0
K
Kuisma, Andre
515884 0 0
K
Kuisma, Pekka
513245 0 0
K
Kujanpaa, Mikko
510793 0 0
K
Kujansuu, Juha-Pekka
509450 0 0
K
Kulhia, Jaakko
510823 0 0
K
Kulkarni, Pranav
525421 0 0
K
Kullberg, Ari
511781 0 0
K
Kulmala, Petri
511722 0 0
K
Kumpula, Vesa
513814 0 0
K
Kumpulainen, Lauri
514136 0 0
K
Kumpumaki, Reijo
513806 0 0
K
Kunets, Dzmitry
520489 0 0
K
Kuoppamaki, Petri
512397 0 0
K
Kuosmanen, Otto
517917 0 0
K
Kurejeva, Jekaterina
523470 0 0
K
Kuukasjarvi, Esa
517062 0 0
K
Kuusela, Jarkko
517410 0 0
K
Kuusisto, Tuomas
520322 0 0
K
Kruth, Markus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krylov, Sofia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuisma, Andre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuisma, Pekka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kujanpaa, Mikko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kujansuu, Juha-Pekka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kulhia, Jaakko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kulkarni, Pranav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kullberg, Ari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kulmala, Petri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumpula, Vesa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumpulainen, Lauri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumpumaki, Reijo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kunets, Dzmitry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuoppamaki, Petri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuosmanen, Otto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurejeva, Jekaterina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuukasjarvi, Esa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuusela, Jarkko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuusisto, Tuomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0