FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Korppila, Ville
525570 0 0
K
Kortelainen, Riku
524590 0 0
K
Kosikov, Boris
512800 0 0
K
Koskela, Ilmari
521728 0 0
K
Koski, Tero
521817 0 0
K
Koskinen, Jukka
511730 0 0
K
Koskinen, Karlos
510386 0 0
K
Koskinen, Mauno
516147 0 0
K
Kosonen, Eetu
514446 0 0
K
Kosonen, Marko
511056 0 0
K
Kotimaki, Julia
514535 0 0
K
Kotkansalo, Matti
507300 0 0
K
Kousa, Ilari
515701 0 0
K
Kovbasenko, Martin
515639 0 0
K
Kovbasenko, Sergey
515620 0 0
K
Krasniqi, Bashkim
517968 0 0
K
Kremenenko, Anton
515876 0 0
K
Kremenenko, Nikolai
516554 0 0
K
Krishna, Nimisha
524697 0 0
K
Kronholm, Kristiina
515507 0 0
K
Korppila, Ville
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kortelainen, Riku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosikov, Boris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koskela, Ilmari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koski, Tero
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koskinen, Jukka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koskinen, Karlos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koskinen, Mauno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosonen, Eetu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosonen, Marko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kotimaki, Julia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kotkansalo, Matti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kousa, Ilari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kovbasenko, Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kovbasenko, Sergey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krasniqi, Bashkim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kremenenko, Anton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kremenenko, Nikolai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krishna, Nimisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kronholm, Kristiina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0