FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
512605 1715 9 Xem chi tiết
L
Laurikainen, Janne
509493 1714 0
519758 1714 1 Xem chi tiết
508837 1714 13 Xem chi tiết
A
Andreev, Atos
512982 1712 0
R
Ruokokoski, Aarne
510343 1712 0
506370 1711 7 Xem chi tiết
Z
Zhu, Chiyu
523615 1709 0
513687 1708 4 Xem chi tiết
514179 1707 4 Xem chi tiết
V
Vahasoyrinki, Jani
522554 1707 0
K
Karpin, Miika
522376 1705 0
503681 1705 217 Xem chi tiết
G
Gatzios, Konstantinos
519740 1704 0
P
Pisila, Toni
521965 1704 0
7604157 1703 2 Xem chi tiết
521230 1703 7 Xem chi tiết
514551 1702 2 Xem chi tiết
516864 1702 3 Xem chi tiết
519154 1700 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
9
L
Laurikainen, Janne
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
13
A
Andreev, Atos
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
R
Ruokokoski, Aarne
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
7
Z
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
4
V
Vahasoyrinki, Jani
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
K
Karpin, Miika
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
217
G
Gatzios, Konstantinos
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
P
Pisila, Toni
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
5