FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
507105 1734 16 Xem chi tiết
W
Watson, Tomas
517216 1734 0
517518 1732 1 Xem chi tiết
500860 1732 44 Xem chi tiết
512028 1732 14 Xem chi tiết
508926 1731 14 Xem chi tiết
V
Vetelainen, Antti
518190 1731 0
506311 1730 134 Xem chi tiết
513784 1730 6 Xem chi tiết
S
Seilonen, Mikko
522317 1730 0
V
Viinikainen, Santeri
520462 1729 0
507644 1728 7 Xem chi tiết
65000056 1727 8 Xem chi tiết
M
Mikkonen, Harri
511994 1727 0
509809 1726 1 Xem chi tiết
504971 1726 42 Xem chi tiết
F
Friman, Robert
525391 1725 0
K
Koivusipila, Hannes
526177 1725 0
P
Pajarre, Matias
514667 1725 0
P
Parssinen, Valtteri
521400 1725 0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
16
W
Watson, Tomas
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
14
V
Vetelainen, Antti
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
134
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
6
S
Seilonen, Mikko
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
V
Viinikainen, Santeri
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
8
M
Mikkonen, Harri
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
42
F
Friman, Robert
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
K
Koivusipila, Hannes
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
P
Pajarre, Matias
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
P
Parssinen, Valtteri
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0