FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Suvanto, Oula
519782 1744 0
511811 1744 20 Xem chi tiết
510890 1743 1 Xem chi tiết
508160 1743 53 Xem chi tiết
505544 1742 44 Xem chi tiết
K
Kulmala, Jere
518905 1741 0
S
Sippola, Kai
515450 1741 0
V
Valpas, Jesse
519391 1741 0
506591 1740 46 Xem chi tiết
H
Horttanainen, Emil
519090 1740 0
514071 1740 3 Xem chi tiết
519308 1737 21 Xem chi tiết
505803 1737 14 Xem chi tiết
P
Peitsalo, Olli-Pekka
518689 1736 0
J
Joronen, Ilkka
519243 1735 0
K
Kauppinen, Matti
514993 1735 0
L
Lallukka, Juho
512540 1735 0
515612 1734 8 Xem chi tiết
508225 1734 48 Xem chi tiết
521264 1734 4 Xem chi tiết
S
Suvanto, Oula
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
44
K
Kulmala, Jere
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
S
Sippola, Kai
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
V
Valpas, Jesse
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
46
H
Horttanainen, Emil
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
14
P
Peitsalo, Olli-Pekka
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
J
Joronen, Ilkka
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
K
Kauppinen, Matti
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
L
Lallukka, Juho
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
4