FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
507466 1754 104 Xem chi tiết
513300 1754 23 Xem chi tiết
T
Tolvanen, Jaakko
523208 1754 0
519650 1753 27 Xem chi tiết
507083 1753 9 Xem chi tiết
K
Kovanen, Pyry
513156 1752 0
R
Rasanen, Jaakko
521540 1752 0
518107 1751 1 Xem chi tiết
P
Palviainen, Vaino
522287 1751 0
T
Tikkanen Merk, Felix
523704 1751 0
B
Bjugg, Benjamin
520586 1750 0
O
Ollikainen, Esko
521906 1750 0
509906 1750 4 Xem chi tiết
B
Blomstedt, Kristian
519405 1748 0
504866 1748 11 Xem chi tiết
521680 1747 2 Xem chi tiết
511935 1746 19 Xem chi tiết
R
Riikonen, Aleksei
518409 1745 0
H
Hietalahti, Matias
517984 1744 0
512893 1744 12 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
104
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
23
T
Tolvanen, Jaakko
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
9
K
Kovanen, Pyry
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
R
Rasanen, Jaakko
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
1
P
Palviainen, Vaino
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
T
Tikkanen Merk, Felix
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
B
Bjugg, Benjamin
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
O
Ollikainen, Esko
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
4
B
Blomstedt, Kristian
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
19
R
Riikonen, Aleksei
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
H
Hietalahti, Matias
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
12