FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Poutiainen, Tapio
509892 1776 0
L
Laire, Miika
516490 1775 0
512346 1774 13 Xem chi tiết
I
Ivanaynen, Natalia
24295787 1773 0
502529 1772 55 Xem chi tiết
512532 1772 20 Xem chi tiết
502413 1772 34 Xem chi tiết
509027 1772 54 Xem chi tiết
512265 1771 12 Xem chi tiết
T
Tolvanen, Jaakko
523208 1771 0
E
Eerikainen, Risto
518166 1770 0
504114 1770 25 Xem chi tiết
516252 1770 11 Xem chi tiết
515809 1770 11 Xem chi tiết
505439 1770 45 Xem chi tiết
S
Sarajarvi, Ismo
517836 1770 0
519510 1769 90 Xem chi tiết
517119 1769 2 Xem chi tiết
509060 1768 15 Xem chi tiết
522171 1768 3 Xem chi tiết
P
Poutiainen, Tapio
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
L
Laire, Miika
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
13
I
Ivanaynen, Natalia
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
12
T
Tolvanen, Jaakko
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
E
Eerikainen, Risto
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
45
S
Sarajarvi, Ismo
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
90
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
3