EST Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4503538 1641 5 Xem chi tiết
G
Ganyukov, Aleksei
4507142 1639 0
4511689 1639 6 Xem chi tiết
4506464 1638 1 Xem chi tiết
4503627 1638 8 Xem chi tiết
M
Maidessoo, Marten
4527879 1636 0
N
Novikov, Sergei
4513576 1636 0
R
Roots, Lem-Leonhard
4511654 1634 0
4506014 1633 20 Xem chi tiết
4508351 1633 3 Xem chi tiết
4506553 1631 1 Xem chi tiết
4529987 1631 9 Xem chi tiết
S
Saavedra, Lopez Joel Freddy
4519450 1628 0
4510259 1627 17 Xem chi tiết
S
Sepandi, Jaak
4504348 1627 0
4504399 1627 6 Xem chi tiết
S
Siff, Anton
4524780 1627 0
M
Menkov, Artjom
4505700 1626 0
D
Dukatsh, Ivan
4512642 1623 0
4530780 1623 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
5
G
Ganyukov, Aleksei
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
8
M
Maidessoo, Marten
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
N
Novikov, Sergei
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
R
Roots, Lem-Leonhard
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
9
S
Saavedra, Lopez Joel Freddy
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
17
S
Sepandi, Jaak
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
6
S
Siff, Anton
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
M
Menkov, Artjom
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
D
Dukatsh, Ivan
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
3