ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hayward, Graham
343436978 1474 0
S
Sheng, Benjamin
459577 1474 0
S
Shukla, Shivani
446777 1474 0
C
Chakkarapani, Srivaths
146105025 1473 0
D
Di Conno, Carmine
458228 1473 0
343413102 1473 3 Xem chi tiết
497878 1473 8 Xem chi tiết
343465226 1472 28 Xem chi tiết
488003 1472 40 Xem chi tiết
A
Auchi, Taymour
452394 1471 0
407542 1471 22 Xem chi tiết
E
Ewart, Sarah
343448399 1471 0
G
Guest, Liam
343439560 1471 0
486310 1471 4 Xem chi tiết
M
Mossman, Graham
343477828 1471 0
343459226 1471 20 Xem chi tiết
343472966 1470 7 Xem chi tiết
343461662 1469 11 Xem chi tiết
448737 1469 2 Xem chi tiết
W
Williamson, Chris
463370 1469 0
H
Hayward, Graham
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
S
Sheng, Benjamin
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
S
Shukla, Shivani
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
C
Chakkarapani, Srivaths
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
D
Di Conno, Carmine
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
40
A
Auchi, Taymour
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
22
E
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
4
M
Mossman, Graham
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
2
W
Williamson, Chris
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0