ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Phukan, Anubhav (aadi)
469203 1458 0
S
Sandhu, Rohan
343423329 1458 0
S
Springett, Michael
427098 1458 0
T
Theodoropoulos, Jordan
343447414 1458 0
W
Wang, Owen
487201 1458 0
G
Gadiraju, Nishith
343400094 1457 0
M
Michael, Jordan
440752 1457 0
343415555 1456 5 Xem chi tiết
343428304 1455 16 Xem chi tiết
343407536 1455 1 Xem chi tiết
G
Graham, Aiden
343409172 1455 0
M
Mahadevan, Meikum
480355 1455 0
343402780 1455 19 Xem chi tiết
C
Cobby, Adam
486809 1454 0
419222 1454 2 Xem chi tiết
343472923 1454 23 Xem chi tiết
343477216 1453 6 Xem chi tiết
343413382 1453 7 Xem chi tiết
M
Mulholland, Jenny
343458076 1452 0
343478360 1451 2 Xem chi tiết
P
Phukan, Anubhav (aadi)
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
S
Sandhu, Rohan
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
S
Springett, Michael
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
T
Theodoropoulos, Jordan
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
G
Gadiraju, Nishith
Hệ số Elo
1457
Tổng ván đấu
0
M
Michael, Jordan
Hệ số Elo
1457
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
1
G
Graham, Aiden
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
M
Mahadevan, Meikum
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
19
C
Cobby, Adam
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
7
M
Mulholland, Jenny
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
2