ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343461700 1427 7 Xem chi tiết
B
Bibby, John
442674 1426 0
B
Boozorginia, Zoya
343093964 1426 0
K
Korzun, Mikhail Ig
34438220 1426 0
P
Phillips, Freddie
472530 1426 0
R
Riaz, Hafsa
343441408 1425 0
498432 1425 1 Xem chi tiết
456519 1424 3 Xem chi tiết
A
Ainsworth, Andrew
483516 1423 0
34414924 1423 7 Xem chi tiết
K
Kelly, Alan
343477950 1422 0
H
Harrison, Paul
343449204 1421 0
499340 1421 8 Xem chi tiết
343479057 1421 10 Xem chi tiết
343403956 1421 17 Xem chi tiết
343444547 1420 18 Xem chi tiết
H
Holt, Russel
487791 1420 0
H
Hoy, Matthew
445614 1419 0
M
Murali, Pooja
443697 1419 0
457361 1419 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
7
B
Bibby, John
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
B
Boozorginia, Zoya
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
K
Korzun, Mikhail Ig
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
P
Phillips, Freddie
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1425
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1425
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1424
Tổng ván đấu
3
A
Ainsworth, Andrew
Hệ số Elo
1423
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1423
Tổng ván đấu
7
K
Hệ số Elo
1422
Tổng ván đấu
0
H
Harrison, Paul
Hệ số Elo
1421
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1421
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1421
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1421
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1420
Tổng ván đấu
18
H
Holt, Russel
Hệ số Elo
1420
Tổng ván đấu
0
H
Hoy, Matthew
Hệ số Elo
1419
Tổng ván đấu
0
M
Murali, Pooja
Hệ số Elo
1419
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1419
Tổng ván đấu
1