ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Afonso, Jose da Silva
343479340 1468 0
C
Crickmore, E Alan
425338 1466 0
343416403 1466 21 Xem chi tiết
W
Watt, Daniel
343477267 1466 0
343423434 1465 5 Xem chi tiết
343477186 1465 20 Xem chi tiết
343120275 1465 1 Xem chi tiết
451789 1464 1 Xem chi tiết
343110896 1464 25 Xem chi tiết
436259 1464 4 Xem chi tiết
W
Woolley, Michael
343114376 1463 0
N
Norman, Stuart
343435700 1462 0
458457 1462 2 Xem chi tiết
343489516 1462 22 Xem chi tiết
343406050 1461 60 Xem chi tiết
343456510 1461 15 Xem chi tiết
G
Gurjar, Siena
455903 1460 0
C
Cook, Stirling
433357 1459 0
F
Freeman, Michael A
438405 1459 0
I
Imykshenova, Yana
444162 1459 0
A
Afonso, Jose da Silva
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
C
Crickmore, E Alan
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
21
W
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
4
W
Woolley, Michael
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
N
Norman, Stuart
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
15
G
Gurjar, Siena
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
C
Cook, Stirling
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
F
Freeman, Michael A
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
I
Imykshenova, Yana
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0