ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kusumakar, Ruari
480576 1545 0
343093820 1545 2 Xem chi tiết
R
Rebeca Tudor, Maya
343110457 1545 0
448672 1545 15 Xem chi tiết
G
Gardiner, Paul
343436960 1544 0
343477623 1544 7 Xem chi tiết
343410774 1544 21 Xem chi tiết
433438 1544 4 Xem chi tiết
K
Ko, Joseph
343438059 1544 0
M
Meichanetzidis, Filimon
343491499 1544 0
P
Pyne, Christian
343447120 1544 0
B
Bryant, Luke
343487955 1543 0
343459927 1543 1 Xem chi tiết
343424694 1543 62 Xem chi tiết
P
Premananthan, Ashmithan
485284 1543 0
456110 1543 2 Xem chi tiết
B
Balachandar, Haridhra
469947 1542 0
D
Dean, Matt
343461913 1542 0
343490620 1542 1 Xem chi tiết
343405649 1542 40 Xem chi tiết
K
Kusumakar, Ruari
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
2
R
Rebeca Tudor, Maya
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
15
G
Gardiner, Paul
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
M
Meichanetzidis, Filimon
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
P
Pyne, Christian
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
62
P
Premananthan, Ashmithan
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
2
B
Balachandar, Haridhra
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
40