ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
460320 1567 5 Xem chi tiết
F
Fletcher, Martin G
479268 1567 0
423670 1567 57 Xem chi tiết
J
Jones, H Trevor
443824 1567 0
K
Kuganesan, Shai
471879 1567 0
R
Rundstrom, Ryan
446769 1567 0
R
Russell, Logan
430579 1567 0
343467334 1567 3 Xem chi tiết
Z
Zarein, Shayan
497720 1567 0
C
Canovas, Hector
343447252 1566 0
343451357 1566 9 Xem chi tiết
T
Tremayne, Chris
343467504 1566 0
G
Gilbody Thomas
10827080 1565 0
343446086 1565 19 Xem chi tiết
497150 1565 58 Xem chi tiết
343410200 1565 10 Xem chi tiết
472042 1565 11 Xem chi tiết
A
Archer, David J
343412270 1564 0
C
Chakka, Sriram
462608 1564 0
415847 1564 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
5
F
Fletcher, Martin G
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
57
J
Jones, H Trevor
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
K
Kuganesan, Shai
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
R
Rundstrom, Ryan
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
R
Russell, Logan
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
3
Z
Zarein, Shayan
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
C
Canovas, Hector
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
9
T
Tremayne, Chris
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
0
G
Gilbody Thomas
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
11
A
Archer, David J
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
C
Chakka, Sriram
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
11