ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lawson, Theo
452432 1533 0
Z
Zaino, Suhaib
7605048 1533 0
425010 1532 2 Xem chi tiết
F
Foot, George
343467520 1532 0
G
Glasbey, Billy
343429688 1532 0
L
Lo, Keith
343418015 1532 0
343411541 1532 19 Xem chi tiết
Y
Yu, Jiwei
343465102 1532 0
466522 1531 5 Xem chi tiết
K
Khan, Shasha
455059 1531 0
343442412 1531 29 Xem chi tiết
E
Ennos, Theodore
343463169 1530 0
343447260 1530 4 Xem chi tiết
G
Gillman, Oliver
458643 1530 0
G
Gobiraj, Arjun
442275 1530 0
343488854 1530 8 Xem chi tiết
G
Gregory, Gerald
488283 1530 0
L
Langley, Anthony M
480851 1530 0
L
Lewis, David
473111 1530 0
H
Hanlon, Andrew
446971 1529 0
L
Lawson, Theo
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Z
Zaino, Suhaib
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
2
F
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
G
Glasbey, Billy
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
5
K
Khan, Shasha
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
29
E
Ennos, Theodore
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
4
G
Gillman, Oliver
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
G
Gobiraj, Arjun
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
8
G
Gregory, Gerald
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
L
Langley, Anthony M
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
L
Lewis, David
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
H
Hanlon, Andrew
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0