ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dalah, Jacob
498963 1552 0
D
Devlin, Liam
343403727 1552 0
452009 1552 3 Xem chi tiết
425400 1552 2 Xem chi tiết
343405657 1552 25 Xem chi tiết
R
Ramesh, Abhishekdev
460524 1552 0
A
Al-Ali, Leith
343424082 1551 0
A
Avramovich, Dusan
343470432 1551 0
343424678 1551 32 Xem chi tiết
434493 1551 14 Xem chi tiết
484636 1551 23 Xem chi tiết
H
Holmes, Stephen
343403220 1550 0
343401236 1550 29 Xem chi tiết
481513 1549 4 Xem chi tiết
343403484 1549 11 Xem chi tiết
W
Wilson, Andrew C
452076 1549 0
B
Brown, Oscar
343442889 1548 0
466590 1548 1 Xem chi tiết
R
Reyes, Craig
343114133 1548 0
R
Rogers, Max
481459 1548 0
D
Dalah, Jacob
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
25
R
Ramesh, Abhishekdev
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
A
Al-Ali, Leith
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
0
A
Avramovich, Dusan
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
23
H
Holmes, Stephen
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
11
W
Wilson, Andrew C
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
1
R
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
R
Rogers, Max
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0