ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Carter, Max
435570 1570 0
E
English, Aron
343428371 1570 0
435899 1570 10 Xem chi tiết
436011 1570 25 Xem chi tiết
S
Shah, Kyal
66201535 1570 0
458554 1569 6 Xem chi tiết
D
Demirezen, Kerem
343479669 1569 0
343436617 1569 1 Xem chi tiết
483893 1569 8 Xem chi tiết
O
Ongcachuy, Philip
343108403 1569 0
T
Todd, Felix
343436277 1569 0
431460 1568 18 Xem chi tiết
K
Krajci, Marek
494500 1568 0
343451748 1568 25 Xem chi tiết
P
Parsons, Robert
461644 1568 0
487910 1568 20 Xem chi tiết
343451799 1568 20 Xem chi tiết
A
Albadin, Alaa
450472 1567 0
462691 1567 2 Xem chi tiết
B
Beech, Benjamin
343462618 1567 0
C
Carter, Max
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
E
English, Aron
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
25
S
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
6
D
Demirezen, Kerem
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
8
O
Ongcachuy, Philip
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
18
K
Krajci, Marek
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
25
P
Parsons, Robert
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
20
A
Albadin, Alaa
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
2
B
Beech, Benjamin
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0