ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gogia, Abeer
480444 1581 0
P
Patel, Sen
64300471 1581 0
R
Robinson, Mark
343453902 1581 0
343426000 1581 21 Xem chi tiết
343475868 1581 12 Xem chi tiết
343410510 1580 4 Xem chi tiết
343458203 1580 23 Xem chi tiết
343482228 1580 4 Xem chi tiết
343491030 1580 4 Xem chi tiết
343432417 1580 36 Xem chi tiết
430498 1580 13 Xem chi tiết
A
Alenazy, Faisal Mohammed
494623 1579 0
472395 1579 1 Xem chi tiết
343413315 1579 12 Xem chi tiết
P
Pintea, Ovidiu
497738 1579 0
448982 1579 1 Xem chi tiết
S
Smith, Michael J
456454 1579 0
S
Sussex, Sean
343426433 1579 0
W
Wood, Mike H
449326 1579 0
A
Ainsley, Geoff J
343419968 1578 0
G
Gogia, Abeer
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
R
Robinson, Mark
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
13
A
Alenazy, Faisal Mohammed
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
12
P
Pintea, Ovidiu
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
1
S
Smith, Michael J
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
W
Wood, Mike H
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
A
Ainsley, Geoff J
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0