ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lawler, Rod
343478018 1627 0
410195 1627 66 Xem chi tiết
O
Ogeleye, Oluwole
343404537 1627 0
R
Rabain, Mel
425435 1627 0
S
Saggu, Karam
343447350 1627 0
S
Stipanovic, Antonio
343451322 1627 0
A
Ahmed, Yunus
473642 1626 0
438111 1626 1 Xem chi tiết
B
Blackman, Matthew
343495680 1626 0
L
Leach, Lemuel
343471846 1626 0
M
Marsh, William A
491268 1626 0
M
Mason, Harley
343447317 1626 0
N
Namazbayeva, Sholpan
431079 1626 0
S
Scotter, John
343434886 1626 0
B
Benchebra, Dalil
343104692 1625 0
17035473 1625 17 Xem chi tiết
343427456 1625 6 Xem chi tiết
498408 1625 9 Xem chi tiết
M
Morris, William
462632 1625 0
P
Po, Brian
343412777 1625 0
L
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
66
O
Ogeleye, Oluwole
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
R
Rabain, Mel
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
S
Stipanovic, Antonio
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
A
Ahmed, Yunus
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
1
B
Blackman, Matthew
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
L
Leach, Lemuel
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
M
Marsh, William A
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
M
Mason, Harley
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
N
Namazbayeva, Sholpan
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
S
Scotter, John
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
B
Benchebra, Dalil
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
9
M
Morris, William
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0