ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343409350 1634 76 Xem chi tiết
343431984 1634 1 Xem chi tiết
460451 1634 8 Xem chi tiết
450294 1634 8 Xem chi tiết
A
Ariyaratne, Prabodha
343400035 1633 0
343440320 1633 48 Xem chi tiết
439673 1633 7 Xem chi tiết
H
Hughes, Sam
343431925 1633 0
343406947 1633 10 Xem chi tiết
M
Mridul Sharma
25030523 1633 0
343456383 1633 23 Xem chi tiết
S
Sandhu, Sandeep
486302 1633 0
343463037 1633 7 Xem chi tiết
343404332 1633 29 Xem chi tiết
A
Anbalagan, Amarishika
499650 1632 0
343482872 1632 2 Xem chi tiết
453153 1632 3 Xem chi tiết
343450474 1632 22 Xem chi tiết
F
Foster, Ryan
2401576 1632 0
343495702 1632 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
8
A
Ariyaratne, Prabodha
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
7
H
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
10
M
Mridul Sharma
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
23
S
Sandhu, Sandeep
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
29
A
Anbalagan, Amarishika
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
22
F
Foster, Ryan
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
9