ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Molostvov, Dmitry M
466751 1630 0
343471749 1630 20 Xem chi tiết
343410065 1630 101 Xem chi tiết
343465315 1630 31 Xem chi tiết
S
Soy, Aidan
343411118 1630 0
D
Davidson, James
343412564 1629 0
343401899 1629 6 Xem chi tiết
343466672 1629 13 Xem chi tiết
M
Marthoz, Frederic
343433855 1629 0
406180 1629 40 Xem chi tiết
N
Newman, Martin E
484512 1629 0
479799 1629 6 Xem chi tiết
475432 1628 1 Xem chi tiết
S
Simpson, Joshua
494160 1628 0
343445896 1627 44 Xem chi tiết
B
Bird, Max
451991 1627 0
439380 1627 24 Xem chi tiết
L
Lawler, Rod
343478018 1627 0
410195 1627 66 Xem chi tiết
O
Ogeleye, Oluwole
343404537 1627 0
M
Molostvov, Dmitry M
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
101
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
D
Davidson, James
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
13
M
Marthoz, Frederic
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
40
N
Newman, Martin E
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
1
S
Simpson, Joshua
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
44
B
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
24
L
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
66
O
Ogeleye, Oluwole
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0