ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
413070 1622 89 Xem chi tiết
C
Calderbank, Stuart
425389 1621 0
H
Horspool, Joseph
343427588 1621 0
J
Jorna, Adam
457701 1621 0
454346 1621 2 Xem chi tiết
K
Kassey, Amaan
64301290 1621 0
343407900 1621 1 Xem chi tiết
L
Liu, Andrew
343423400 1621 0
343451748 1621 25 Xem chi tiết
R
Raffo , Luis
426172 1621 0
R
Rigby, Charles
343404243 1621 0
343419607 1621 1 Xem chi tiết
T
Taplin, William
466042 1621 0
431478 1620 9 Xem chi tiết
B
Basi, Saaheb
343422020 1620 0
C
Ciutac, Stefan
343418945 1620 0
C
Corner, Mike
497770 1620 0
446505 1620 6 Xem chi tiết
443700 1620 6 Xem chi tiết
460230 1620 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
89
C
Calderbank, Stuart
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
H
Horspool, Joseph
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
J
Jorna, Adam
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
2
K
Kassey, Amaan
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
1
L
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
25
R
Raffo , Luis
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
R
Rigby, Charles
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
1
T
Taplin, William
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
9
B
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
C
Ciutac, Stefan
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
C
Corner, Mike
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
1