ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lencses, Levente L
494003 1632 0
465143 1632 3 Xem chi tiết
S
Shaikh, Mateen
440787 1632 0
S
Suresh, Arjun
343457592 1632 0
T
Tao, Max
343427723 1632 0
E
Eaw, Jake
440701 1631 0
343458203 1631 28 Xem chi tiết
K
Kathuria, Khush
343412181 1631 0
M
Martin, Ryan
343411142 1631 0
R
Rissmann, Bodo
434590 1631 0
424617 1631 39 Xem chi tiết
465780 1631 1 Xem chi tiết
W
Walshaw, Matthew
343478158 1631 0
343419364 1631 1 Xem chi tiết
C
Clarke, Christopher
343442048 1630 0
343419852 1630 8 Xem chi tiết
H
Hicks, Noah
343468640 1630 0
K
Kluzowski, Antoni
343444750 1630 0
M
Ma, Max
455580 1630 0
M
Maurus, Mickey
457353 1630 0
L
Lencses, Levente L
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
3
S
Shaikh, Mateen
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
S
Suresh, Arjun
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
28
K
Kathuria, Khush
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
R
Rissmann, Bodo
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
1
W
Walshaw, Matthew
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
1
C
Clarke, Christopher
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
8
H
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
K
Kluzowski, Antoni
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
M
Maurus, Mickey
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0