ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
472689 1670 12 Xem chi tiết
M
McGill, Brendan
479284 1670 0
M
Moore, Luke
468754 1670 0
496731 1670 31 Xem chi tiết
343409210 1670 19 Xem chi tiết
453617 1670 91 Xem chi tiết
B
Brenton, Richard
343412335 1669 0
C
Cooper, Thomas
343496822 1669 0
472000 1669 29 Xem chi tiết
F
Farina, Mauro
343467644 1669 0
F
Fawke, Laurence
447226 1669 0
496197 1669 58 Xem chi tiết
343454976 1669 26 Xem chi tiết
343448321 1669 2 Xem chi tiết
N
Nargund, Sujan
498424 1669 0
V
Vasistha, Sunil
343459072 1669 0
419079 1669 52 Xem chi tiết
Y
Yu, Leo
454982 1669 0
B
Boyle, Liam
343413188 1668 0
D
Dietrich, Jan
343499341 1668 0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
12
M
McGill, Brendan
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
M
Moore, Luke
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
91
B
Brenton, Richard
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
C
Cooper, Thomas
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
29
F
Farina, Mauro
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
F
Fawke, Laurence
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
2
N
Nargund, Sujan
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
V
Vasistha, Sunil
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
D
Dietrich, Jan
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0