ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Harandi, Teymour
445711 1677 0
343439403 1677 8 Xem chi tiết
442844 1677 3 Xem chi tiết
M
McLaughlan, Matthew
343470157 1677 0
449822 1677 6 Xem chi tiết
343441068 1677 5 Xem chi tiết
R
Rice, Samuel
343497233 1677 0
424595 1677 9 Xem chi tiết
343458220 1677 2 Xem chi tiết
W
Wannasin Bell, Charlie
343401201 1677 0
343401139 1677 19 Xem chi tiết
343430015 1676 47 Xem chi tiết
B
Birch, George
343464157 1676 0
C
Chalemba, Blessings
343480390 1676 0
C
Collis, Paul S
424013 1676 0
459070 1676 1 Xem chi tiết
441074 1676 33 Xem chi tiết
F
Faham, Hamidreza
343462847 1676 0
H
Hawkins, Robert
343436919 1676 0
H
Hayes, Callum
433454 1676 0
H
Harandi, Teymour
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
3
M
McLaughlan, Matthew
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
5
R
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
2
W
Wannasin Bell, Charlie
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
47
B
Birch, George
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
C
Chalemba, Blessings
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
C
Collis, Paul S
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
33
F
Faham, Hamidreza
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
H
Hawkins, Robert
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
H
Hayes, Callum
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0