ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
46635106 1672 15 Xem chi tiết
M
Mohammed, Andeel
343430104 1672 0
467928 1672 6 Xem chi tiết
V
Vu, Viet
343445837 1672 0
A
Ashton, Paul
343444156 1671 0
D
Davies, Alexander
434329 1671 0
453455 1671 2 Xem chi tiết
439592 1671 4 Xem chi tiết
426156 1671 15 Xem chi tiết
432857 1671 33 Xem chi tiết
343424325 1671 1 Xem chi tiết
M
Modhura, Urbi
460435 1671 0
343415105 1671 7 Xem chi tiết
343412360 1671 4 Xem chi tiết
343414400 1671 30 Xem chi tiết
C
Chebotarev, Anton A
55755216 1670 0
442836 1670 1 Xem chi tiết
D
Dane, James
486990 1670 0
415430 1670 8 Xem chi tiết
343405860 1670 13 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
15
M
Mohammed, Andeel
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Alexander
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
1
M
Modhura, Urbi
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
30
C
Chebotarev, Anton A
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
1
D
Dane, James
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
13