ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343431658 1676 11 Xem chi tiết
469440 1676 6 Xem chi tiết
L
Leach, Lemuel
343471846 1676 0
O
Obiols, Biel
343414320 1676 0
343412475 1676 19 Xem chi tiết
P
Price, David P
449105 1676 0
S
Spencer, Elliott
467189 1676 0
425397 1675 55 Xem chi tiết
D
Dabner, Tom
450863 1675 0
426741 1675 1 Xem chi tiết
R
Robinson-Chui, Michael
343407765 1675 0
470961 1675 23 Xem chi tiết
428515 1675 2 Xem chi tiết
W
Westhead, Daniel
343464769 1675 0
W
Wicks, Benjamin
343463843 1675 0
453617 1675 91 Xem chi tiết
A
Acharya, Kandara
460702 1674 0
471933 1674 2 Xem chi tiết
E
Eadie, Luke W
497916 1674 0
343436226 1674 12 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
6
L
Leach, Lemuel
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
19
P
Price, David P
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
S
Spencer, Elliott
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
55
D
Dabner, Tom
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
1
R
Robinson-Chui, Michael
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
2
W
Westhead, Daniel
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
W
Wicks, Benjamin
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
91
A
Acharya, Kandara
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
2
E
Eadie, Luke W
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
12