ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Armory, Jon
343430864 1678 0
C
Craddock-Monroe, Harvey
343411428 1678 0
C
Craig, Ian
343442331 1678 0
343414273 1678 34 Xem chi tiết
415642 1678 1 Xem chi tiết
453838 1678 7 Xem chi tiết
K
Kolev, Stamen
343455018 1678 0
L
Lupuleac, Alexandru
481360 1678 0
M
Murphy, Richard L W
411230 1678 0
453463 1678 7 Xem chi tiết
343447333 1678 3 Xem chi tiết
454800 1678 3 Xem chi tiết
W
Weldon, James
343420036 1678 0
Z
Zakov, Kalofer
427101 1678 0
430447 1677 3 Xem chi tiết
D
Day, Samuel
343467032 1677 0
D
Deigan, David
343424627 1677 0
G
Gao, Alex
499331 1677 0
443484 1677 7 Xem chi tiết
437859 1677 1 Xem chi tiết
A
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
C
Craddock-Monroe, Harvey
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
7
K
Kolev, Stamen
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
L
Lupuleac, Alexandru
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
M
Murphy, Richard L W
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
3
W
Weldon, James
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Z
Zakov, Kalofer
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
3
D
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
D
Deigan, David
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
1