ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
458503 1676 6 Xem chi tiết
C
Collis, Paul S
424013 1676 0
459070 1676 1 Xem chi tiết
441074 1676 33 Xem chi tiết
F
Faham, Hamidreza
343462847 1676 0
H
Hawkins, Robert
343436919 1676 0
H
Hayes, Callum
433454 1676 0
343431658 1676 11 Xem chi tiết
469440 1676 6 Xem chi tiết
O
Obiols, Biel
343414320 1676 0
343412475 1676 19 Xem chi tiết
430056 1676 109 Xem chi tiết
S
Salussolia, Louis
487015 1676 0
D
Dabner, Tom
450863 1675 0
R
Robinson-Chui, Michael
343407765 1675 0
470961 1675 23 Xem chi tiết
428515 1675 2 Xem chi tiết
A
Acharya, Kandara
460702 1674 0
471933 1674 2 Xem chi tiết
E
Eadie, Luke W
497916 1674 0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
6
C
Collis, Paul S
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
33
F
Faham, Hamidreza
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
H
Hawkins, Robert
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
H
Hayes, Callum
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
6
O
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
109
S
Salussolia, Louis
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
D
Dabner, Tom
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
R
Robinson-Chui, Michael
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
2
A
Acharya, Kandara
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
2
E
Eadie, Luke W
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0