ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343410766 1683 20 Xem chi tiết
E
Evdokimov, Yuri
432440 1683 0
F
Fursman, Lynne
343468837 1683 0
489808 1683 5 Xem chi tiết
454273 1683 5 Xem chi tiết
H
Harris, John B
453579 1683 0
439401 1683 1 Xem chi tiết
M
Mildenhall, Steven
499544 1683 0
343469418 1683 50 Xem chi tiết
T
Tydeman, Zach
452475 1683 0
452165 1683 3 Xem chi tiết
V
Vaughan, John
436860 1683 0
P
Pringle, Andrew
343420028 1682 0
488119 1682 8 Xem chi tiết
343408303 1682 16 Xem chi tiết
343490638 1682 10 Xem chi tiết
343432719 1681 12 Xem chi tiết
B
Beifus, Wayne
343444873 1681 0
B
Bibby, Martin
433322 1681 0
418510 1681 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
20
E
Evdokimov, Yuri
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
F
Fursman, Lynne
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
5
H
Harris, John B
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
1
M
Mildenhall, Steven
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
50
T
Tydeman, Zach
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
3
V
Vaughan, John
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
P
Pringle, Andrew
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
12
B
Beifus, Wayne
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
B
Bibby, Martin
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
15