ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kay, Robert T
426261 1679 0
343401082 1679 16 Xem chi tiết
437832 1679 19 Xem chi tiết
A
Armory, Jon
343430864 1678 0
454311 1678 20 Xem chi tiết
C
Craddock-Monroe, Harvey
343411428 1678 0
C
Craig, Ian
343442331 1678 0
343414273 1678 34 Xem chi tiết
415642 1678 1 Xem chi tiết
453838 1678 7 Xem chi tiết
K
Kolev, Stamen
343455018 1678 0
L
Lupuleac, Alexandru
481360 1678 0
M
Murphy, Richard L W
411230 1678 0
343448437 1678 17 Xem chi tiết
453463 1678 7 Xem chi tiết
343408303 1678 16 Xem chi tiết
454800 1678 3 Xem chi tiết
430447 1677 3 Xem chi tiết
B
Buckell, David J
497177 1677 0
D
Day, Samuel
343467032 1677 0
K
Kay, Robert T
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
19
A
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
20
C
Craddock-Monroe, Harvey
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
7
K
Kolev, Stamen
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
L
Lupuleac, Alexandru
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
M
Murphy, Richard L W
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
3
B
Buckell, David J
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0