ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
462292 1693 16 Xem chi tiết
G
Ganev, Gantcho
445290 1693 0
H
Howe, Daniel
343403514 1693 0
H
Howeson, Tom
462306 1693 0
460923 1693 6 Xem chi tiết
K
Khaminkaew, Abdulrahman
343470653 1693 0
435775 1693 21 Xem chi tiết
428329 1693 1 Xem chi tiết
M
Morris-Weston, Robin T
446718 1693 0
S
Sojitra, Aidan
343460860 1693 0
343430546 1693 3 Xem chi tiết
471968 1693 16 Xem chi tiết
W
Williamson, Oliver
343443982 1693 0
343488838 1692 1 Xem chi tiết
D
Dunmore, Keith
343476856 1692 0
433390 1692 10 Xem chi tiết
343401082 1692 16 Xem chi tiết
K
Klotsas, Panagiotis
456314 1692 0
M
Mitchell, Ian
437611 1692 0
476447 1692 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
16
G
Ganev, Gantcho
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
H
Howeson, Tom
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
6
K
Khaminkaew, Abdulrahman
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
1
M
Morris-Weston, Robin T
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
S
Sojitra, Aidan
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
16
W
Williamson, Oliver
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
1
D
Dunmore, Keith
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
16
K
Klotsas, Panagiotis
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
M
Mitchell, Ian
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
2