ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
472263 1689 21 Xem chi tiết
343475663 1689 19 Xem chi tiết
413925 1689 9 Xem chi tiết
M
Merchant, Steve
343412670 1689 0
N
Neil, Graham
427900 1689 0
S
Slonczuk, Pawel
467154 1689 0
Y
Young, Jonathan G
419133 1689 0
C
Colledge, Dave
343401767 1688 0
D
Daniels, Quinton
343419135 1688 0
418650 1688 60 Xem chi tiết
488194 1688 4 Xem chi tiết
410365 1688 24 Xem chi tiết
M
Minton, Alex
493910 1688 0
466859 1688 4 Xem chi tiết
442062 1688 117 Xem chi tiết
T
Torges, Stefan
343423000 1688 0
W
Wang, Anlan
343459498 1688 0
343471994 1688 20 Xem chi tiết
435872 1687 9 Xem chi tiết
H
Heidrich, Clive
343418996 1687 0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
9
M
Merchant, Steve
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
N
Neil, Graham
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
S
Slonczuk, Pawel
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Y
Young, Jonathan G
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
C
Colledge, Dave
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
D
Daniels, Quinton
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
24
M
Minton, Alex
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
117
T
Torges, Stefan
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
9
H
Heidrich, Clive
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0