ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rozman, Scarlett
343457371 1691 0
S
Skelton, Jason
343409334 1691 0
T
Tiwari Saumya
25727320 1691 0
471968 1691 16 Xem chi tiết
419699 1690 14 Xem chi tiết
423432 1690 15 Xem chi tiết
425915 1690 7 Xem chi tiết
439606 1690 27 Xem chi tiết
456756 1690 15 Xem chi tiết
343403913 1690 72 Xem chi tiết
H
Horspool, Ben
343403506 1690 0
K
Khan, Idreece
343461697 1690 0
L
Lister, Findlay
461210 1690 0
417700 1690 1 Xem chi tiết
454249 1690 5 Xem chi tiết
343456570 1690 9 Xem chi tiết
B
Beardmore, Sam
431613 1689 0
C
Cleland, John
475491 1689 0
433772 1689 6 Xem chi tiết
439509 1689 1 Xem chi tiết
R
Rozman, Scarlett
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
S
Skelton, Jason
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
T
Tiwari Saumya
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
72
H
Horspool, Ben
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
K
Khan, Idreece
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
L
Lister, Findlay
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
9
B
Beardmore, Sam
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
C
Cleland, John
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
1