ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Merdinian, Albert
343461735 1694 0
463132 1694 5 Xem chi tiết
S
Stebbings, Robert J
466220 1694 0
G
Ganev, Gantcho
445290 1693 0
H
Howe, Daniel
343403514 1693 0
H
Howeson, Tom
462306 1693 0
460923 1693 6 Xem chi tiết
435775 1693 21 Xem chi tiết
428329 1693 1 Xem chi tiết
M
Morris-Weston, Robin T
446718 1693 0
S
Sojitra, Aidan
343460860 1693 0
343430546 1693 3 Xem chi tiết
W
Williamson, Oliver
343443982 1693 0
D
Dunmore, Keith
343476856 1692 0
433390 1692 10 Xem chi tiết
K
Klotsas, Panagiotis
456314 1692 0
476447 1692 2 Xem chi tiết
N
Nawrocki, Dominik
498882 1692 0
445380 1692 15 Xem chi tiết
B
Busznyak, Arpad
484903 1691 0
M
Merdinian, Albert
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
5
S
Stebbings, Robert J
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
G
Ganev, Gantcho
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
H
Howeson, Tom
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
1
M
Morris-Weston, Robin T
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
S
Sojitra, Aidan
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
3
W
Williamson, Oliver
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
D
Dunmore, Keith
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
10
K
Klotsas, Panagiotis
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
2
N
Nawrocki, Dominik
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
15
B
Busznyak, Arpad
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0