ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
439614 1697 3 Xem chi tiết
L
Lankester, Robert
488658 1697 0
426768 1697 21 Xem chi tiết
415901 1697 18 Xem chi tiết
471950 1696 9 Xem chi tiết
B
Brown, Gary
343472451 1696 0
343463550 1696 2 Xem chi tiết
343433545 1696 14 Xem chi tiết
442461 1696 4 Xem chi tiết
403300 1696 15 Xem chi tiết
S
Saull, Oliver
343488617 1696 0
343427367 1696 1 Xem chi tiết
343415881 1696 79 Xem chi tiết
W
Woodhouse, David Jf
343465978 1696 0
430188 1695 32 Xem chi tiết
B
Bhandari, Arjun Neel
452637 1695 0
1285297 1695 42 Xem chi tiết
452122 1695 1 Xem chi tiết
F
Feasby, Jonathan
343478743 1695 0
F
Fincham- Richardson, Jai Jai
343497527 1695 0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
3
L
Lankester, Robert
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
9
B
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
15
S
Saull, Oliver
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
79
W
Woodhouse, David Jf
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
32
B
Bhandari, Arjun Neel
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
1
F
Feasby, Jonathan
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
F
Fincham- Richardson, Jai Jai
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0