ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2514346 1686 16 Xem chi tiết
343401333 1686 84 Xem chi tiết
A
Abraham, Benjamin Thomas
343463541 1685 0
A
Allport, Benjamin
343439420 1685 0
B
Bowles, Cennydd
343418767 1685 0
D
De Lange, Elijah
343443257 1685 0
434620 1685 6 Xem chi tiết
460826 1685 2 Xem chi tiết
457728 1685 4 Xem chi tiết
M
Muppidi, Anirudh
477672 1685 0
343401040 1685 70 Xem chi tiết
431508 1685 3 Xem chi tiết
S
Savill, Jordy
343425399 1685 0
497223 1685 54 Xem chi tiết
343474454 1684 22 Xem chi tiết
C
Cooper, Dylan E
485160 1684 0
G
Genovese, Amaury
343411312 1684 0
H
Hartley, Dean
431575 1684 0
K
Kajda, Michal
473774 1684 0
343407110 1684 30 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
84
A
Abraham, Benjamin Thomas
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
A
Allport, Benjamin
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
B
Bowles, Cennydd
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
D
De Lange, Elijah
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
4
M
Muppidi, Anirudh
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
3
S
Savill, Jordy
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
22
C
Cooper, Dylan E
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
G
Genovese, Amaury
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
H
Hartley, Dean
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
K
Kajda, Michal
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
30