ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343427880 1689 29 Xem chi tiết
439509 1689 1 Xem chi tiết
472263 1689 21 Xem chi tiết
343440673 1689 49 Xem chi tiết
343475663 1689 19 Xem chi tiết
413925 1689 9 Xem chi tiết
M
Merchant, Steve
343412670 1689 0
343465013 1689 24 Xem chi tiết
Y
Young, Jonathan G
419133 1689 0
343420192 1688 10 Xem chi tiết
C
Colledge, Dave
343401767 1688 0
D
Daniels, Quinton
343419135 1688 0
418650 1688 60 Xem chi tiết
410365 1688 24 Xem chi tiết
M
Minton, Alex
493910 1688 0
466859 1688 4 Xem chi tiết
442062 1688 117 Xem chi tiết
343477208 1688 26 Xem chi tiết
T
Torges, Stefan
343423000 1688 0
435872 1687 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
9
M
Merchant, Steve
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
24
Y
Young, Jonathan G
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
10
C
Colledge, Dave
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
D
Daniels, Quinton
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
24
M
Minton, Alex
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
117
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
26
T
Torges, Stefan
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
9