ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chen, William
493155 1695 0
452122 1695 1 Xem chi tiết
F
Feasby, Jonathan
343478743 1695 0
440396 1695 1 Xem chi tiết
426679 1695 6 Xem chi tiết
343405193 1695 13 Xem chi tiết
447757 1695 2 Xem chi tiết
459135 1695 1 Xem chi tiết
L
Lowe, Catherine
496715 1695 0
M
Marston, Alastair
443778 1695 0
S
Solovyev, Alex
485900 1695 0
T
Taylor, Harry
343446566 1695 0
406198 1695 15 Xem chi tiết
B
Belinger, John
497100 1694 0
C
Chan, Harry
343463550 1694 0
498785 1694 4 Xem chi tiết
343412262 1694 9 Xem chi tiết
343440673 1694 49 Xem chi tiết
L
Laidler, Jan
343420915 1694 0
343446809 1694 8 Xem chi tiết
C
Chen, William
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
1
F
Feasby, Jonathan
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
1
L
Lowe, Catherine
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
M
Marston, Alastair
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
S
Solovyev, Alex
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
T
Taylor, Harry
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
15
B
Belinger, John
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
49
L
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
8