ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343478174 1700 1 Xem chi tiết
8643776 1700 19 Xem chi tiết
D
Davids, Ewan
343443320 1699 0
343473369 1699 34 Xem chi tiết
N
Nobleza, Dwayne
343481590 1699 0
457647 1699 9 Xem chi tiết
343407234 1699 15 Xem chi tiết
343446310 1698 18 Xem chi tiết
448397 1698 8 Xem chi tiết
D
Dobson, Liam
487902 1698 0
473448 1698 1 Xem chi tiết
418676 1698 147 Xem chi tiết
K
Kilcline, Jenny
457590 1698 0
481637 1698 1 Xem chi tiết
343458106 1698 1 Xem chi tiết
M
Mupfiga, Climate
343455425 1698 0
452220 1698 5 Xem chi tiết
S
Singh, Jagat
343460917 1698 0
S
Su, Michael J
343493424 1698 0
421960 1698 193 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
19
D
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
34
N
Nobleza, Dwayne
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
8
D
Dobson, Liam
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
147
K
Kilcline, Jenny
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
1
M
Mupfiga, Climate
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
5
S
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
S
Su, Michael J
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
193