ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Aleksandrov, Igor
343426050 1715 0
459909 1715 1 Xem chi tiết
J
Johnston, Declan
343441360 1715 0
343425852 1715 1 Xem chi tiết
343401147 1715 21 Xem chi tiết
343430856 1715 5 Xem chi tiết
343442668 1715 9 Xem chi tiết
462519 1715 1 Xem chi tiết
473227 1714 50 Xem chi tiết
458627 1714 7 Xem chi tiết
446262 1714 24 Xem chi tiết
H
Hayes, Solomon
496901 1714 0
414204 1714 18 Xem chi tiết
M
Michener, Max
343406270 1714 0
S
Slonczuk, Pawel
467154 1714 0
T
Tsvetanov, Tsvetoslav
343447295 1714 0
443123 1714 22 Xem chi tiết
V
van Hoorn, Pat
343474152 1714 0
448974 1713 2 Xem chi tiết
451096 1713 97 Xem chi tiết
A
Aleksandrov, Igor
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
1
J
Johnston, Declan
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
24
H
Hayes, Solomon
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
18
M
Michener, Max
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
S
Slonczuk, Pawel
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
T
Tsvetanov, Tsvetoslav
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
22
V
van Hoorn, Pat
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
97