ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mistry, Jaden
343431194 1712 0
343420117 1712 1 Xem chi tiết
343111543 1712 3 Xem chi tiết
W
Walentowicz, Stefan
343422349 1712 0
488445 1711 9 Xem chi tiết
467758 1711 2 Xem chi tiết
G
Gordon, Marcus
445690 1711 0
M
Merriman, Rob
485381 1711 0
M
Moni, Claudio
487465 1711 0
419257 1711 1 Xem chi tiết
456063 1711 5 Xem chi tiết
Z
Zaman, Hanif
488909 1711 0
A
Acibar, Arnold
343412319 1710 0
B
Berridge, Martin
449180 1710 0
426970 1710 57 Xem chi tiết
E
Egid, Ben
343448100 1710 0
343401805 1710 2 Xem chi tiết
K
Katona, Stephen
343495451 1710 0
K
Keevil, Paul
410853 1710 0
21009295 1710 4 Xem chi tiết
M
Mistry, Jaden
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
3
W
Walentowicz, Stefan
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
2
G
Gordon, Marcus
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
M
Merriman, Rob
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
M
Moni, Claudio
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
5
Z
Zaman, Hanif
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
A
Acibar, Arnold
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
B
Berridge, Martin
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
2
K
Katona, Stephen
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
K
Keevil, Paul
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
4