ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
437182 1752 15 Xem chi tiết
K
Kane, Frank G
406155 1752 0
402214 1752 24 Xem chi tiết
P
Purle, William
343446655 1752 0
421804 1752 15 Xem chi tiết
499870 1752 3 Xem chi tiết
T
Tang, Julian
467987 1752 0
343432077 1752 13 Xem chi tiết
A
Ameri, Gianfranco F
427497 1751 0
428728 1751 41 Xem chi tiết
343416993 1751 73 Xem chi tiết
343113780 1751 7 Xem chi tiết
447919 1751 6 Xem chi tiết
D
Doros, Dante
343457037 1751 0
405884 1751 38 Xem chi tiết
S
Sun, Meng
343404650 1751 0
V
Van Schaik, Willem
343447139 1751 0
B
Barysenka, Anton
343470580 1750 0
436909 1750 1 Xem chi tiết
420484 1750 12 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
15
K
Kane, Frank G
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
24
P
Purle, William
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
3
T
Tang, Julian
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
13
A
Ameri, Gianfranco F
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
6
D
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
V
Van Schaik, Willem
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
B
Barysenka, Anton
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
12