ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Moran, Ben
343478778 1753 0
M
Morris, Oliver
343469388 1753 0
343412769 1753 2 Xem chi tiết
435643 1753 7 Xem chi tiết
449865 1753 9 Xem chi tiết
P
Poole, Tim R
343491278 1753 0
S
Saha, Archisman
343486819 1753 0
S
Shallice, Tim
429260 1753 0
416584 1753 31 Xem chi tiết
413801 1753 90 Xem chi tiết
W
Wang, Xiling
343403883 1753 0
439860 1753 8 Xem chi tiết
W
Westwood, Cameron
454931 1753 0
W
Wylie, Leonard
479616 1753 0
343400205 1753 44 Xem chi tiết
487511 1752 14 Xem chi tiết
B
Bennett, Matt
343440827 1752 0
438588 1752 59 Xem chi tiết
451428 1752 2 Xem chi tiết
424900 1752 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
M
Morris, Oliver
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
9
P
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
S
Saha, Archisman
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
S
Shallice, Tim
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
90
W
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
8
W
Westwood, Cameron
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
W
Wylie, Leonard
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
14
B
Bennett, Matt
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
1