ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343406491 1756 3 Xem chi tiết
B
Barker, Keith R
416517 1755 0
465038 1755 3 Xem chi tiết
458597 1755 1 Xem chi tiết
D
Dasgupta, Debaditya
491942 1755 0
S
Satow, Hugh
475394 1755 0
343452191 1755 12 Xem chi tiết
439215 1754 6 Xem chi tiết
420131 1754 93 Xem chi tiết
H
Hall, Sam
467499 1754 0
448826 1754 23 Xem chi tiết
423165 1754 80 Xem chi tiết
426474 1754 46 Xem chi tiết
R
Rowlingson, Rupert
343477542 1754 0
343477208 1754 14 Xem chi tiết
S
Smith, Josh
343468039 1754 0
451541 1754 2 Xem chi tiết
469688 1753 1 Xem chi tiết
424137 1753 16 Xem chi tiết
486841 1753 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
3
B
Barker, Keith R
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
1
D
Dasgupta, Debaditya
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
S
Satow, Hugh
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
93
H
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
46
R
Rowlingson, Rupert
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
14
S
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
4