ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
437468 1760 21 Xem chi tiết
423211 1760 432 Xem chi tiết
343476163 1759 9 Xem chi tiết
343413978 1759 9 Xem chi tiết
343468780 1759 31 Xem chi tiết
405990 1759 7 Xem chi tiết
V
Vuorenlehto, Pekka
343469302 1759 0
E
Earwicker, Jim
435562 1758 0
416266 1758 16 Xem chi tiết
F
Fisher, Peter
343272876 1758 0
G
Gowers, George
343410308 1758 0
343415016 1758 2 Xem chi tiết
J
Jain, Arham
343412513 1758 0
1196391 1758 66 Xem chi tiết
488488 1758 16 Xem chi tiết
N
Nilsson, Adam
343407153 1758 0
469629 1758 9 Xem chi tiết
O
O`meara, Maclain
489905 1758 0
T
Trevelyan, Andy J
489670 1758 0
444316 1758 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
432
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
7
V
Vuorenlehto, Pekka
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
E
Earwicker, Jim
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
16
F
Fisher, Peter
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
G
Gowers, George
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
2
J
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
16
N
Nilsson, Adam
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
9
O
O`meara, Maclain
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
T
Trevelyan, Andy J
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
11