ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stephen, Alaric
343491162 1765 0
434400 1765 6 Xem chi tiết
466417 1765 1 Xem chi tiết
343427251 1765 1 Xem chi tiết
343411886 1764 12 Xem chi tiết
J
Jenkins, John
424277 1764 0
K
Korzun, Arsenii
55712002 1764 0
M
Montague, Oliver
343422586 1764 0
421731 1764 5 Xem chi tiết
343459129 1764 7 Xem chi tiết
466328 1764 15 Xem chi tiết
A
Albeniz, Alberto
449113 1763 0
D
Docwra, Robert
343434835 1763 0
444774 1763 52 Xem chi tiết
K
Kirkwood, Ross W
453706 1763 0
343114554 1763 5 Xem chi tiết
R
Rescorla, Ian R
343467652 1763 0
343456804 1763 9 Xem chi tiết
434850 1763 18 Xem chi tiết
406449 1762 41 Xem chi tiết
S
Stephen, Alaric
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
12
J
Jenkins, John
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
K
Korzun, Arsenii
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
M
Montague, Oliver
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
15
A
Albeniz, Alberto
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
D
Docwra, Robert
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
52
K
Kirkwood, Ross W
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
5
R
Rescorla, Ian R
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
41