ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
426180 1780 25 Xem chi tiết
343420192 1779 5 Xem chi tiết
B
Berriffe, William
470031 1779 0
426385 1779 6 Xem chi tiết
C
Cassen, Robert
438472 1779 0
434000 1779 140 Xem chi tiết
343413552 1779 11 Xem chi tiết
F
Folliard, James
499439 1779 0
F
France, John M
454257 1779 0
427535 1779 6 Xem chi tiết
436240 1779 1 Xem chi tiết
449148 1779 10 Xem chi tiết
343449042 1779 7 Xem chi tiết
343426069 1779 16 Xem chi tiết
411442 1779 89 Xem chi tiết
343407609 1779 7 Xem chi tiết
438928 1779 32 Xem chi tiết
A
Asaad, Asaad
460737 1778 0
H
Hambly, Neil
343434843 1778 0
435910 1778 16 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
5
B
Berriffe, William
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
6
C
Cassen, Robert
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
140
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
11
F
Folliard, James
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
F
France, John M
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
32
A
Asaad, Asaad
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
16