ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343430554 1783 11 Xem chi tiết
418668 1783 35 Xem chi tiết
421570 1783 1 Xem chi tiết
M
Montanelli, Filippo J
343482902 1783 0
457078 1783 18 Xem chi tiết
P
Piccininno, Alessandro
343472001 1783 0
412147 1783 654 Xem chi tiết
W
Williams, Michael D
422339 1783 0
446424 1782 11 Xem chi tiết
C
Clarke, Joshua
474355 1782 0
343409636 1782 49 Xem chi tiết
343440703 1782 18 Xem chi tiết
G
Garcia, Mario
404799 1782 0
408999 1782 11 Xem chi tiết
486833 1782 3 Xem chi tiết
H
Harding Cornish, Lachlan
343477801 1782 0
K
Kirkis, Dimitris
499803 1782 0
488100 1782 5 Xem chi tiết
343446124 1782 14 Xem chi tiết
414000 1781 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
1
M
Montanelli, Filippo J
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
18
P
Piccininno, Alessandro
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
654
W
Williams, Michael D
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
11
C
Clarke, Joshua
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
18
G
Garcia, Mario
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
3
H
Harding Cornish, Lachlan
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
K
Kirkis, Dimitris
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
4