ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
423459 1782 370 Xem chi tiết
414000 1781 4 Xem chi tiết
B
Bredenoord, Conrad
343421628 1781 0
D
Davis-Loades, Alex
494631 1781 0
H
Harris, Toby
426539 1781 0
H
Hiatt, Alan P
421081 1781 0
435660 1781 13 Xem chi tiết
343414770 1781 24 Xem chi tiết
343411010 1781 4 Xem chi tiết
470945 1781 73 Xem chi tiết
S
Singh, Manraj
446645 1781 0
B
Bailey-Withers, Josh
343485936 1780 0
441082 1780 67 Xem chi tiết
I
Iordanidis, Georgios
343465919 1780 0
343467768 1780 6 Xem chi tiết
J
Jones, Albert W
426989 1780 0
419168 1780 217 Xem chi tiết
M
Merdinian, Puzant
343458041 1780 0
454265 1780 6 Xem chi tiết
472930 1780 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
370
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
4
B
Bredenoord, Conrad
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
D
Davis-Loades, Alex
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
H
Harris, Toby
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
H
Hiatt, Alan P
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
73
S
Singh, Manraj
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
B
Bailey-Withers, Josh
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
67
I
Iordanidis, Georgios
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
6
J
Jones, Albert W
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
217
M
Merdinian, Puzant
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1