ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
420581 1785 13 Xem chi tiết
10303111 1785 5 Xem chi tiết
423459 1785 374 Xem chi tiết
415839 1784 43 Xem chi tiết
471585 1784 4 Xem chi tiết
64300960 1784 2 Xem chi tiết
429856 1784 7 Xem chi tiết
343405070 1784 20 Xem chi tiết
K
Khan, Mohammed
343403417 1784 0
461636 1784 11 Xem chi tiết
P
Pearcey, Michael
343428258 1784 0
442828 1784 11 Xem chi tiết
403318 1784 11 Xem chi tiết
T
Thorburn, Richard
343432069 1784 0
64300773 1784 20 Xem chi tiết
E
England, Mark
493929 1783 0
F
Flatt, Michael
444588 1783 0
F
Frank, Colin
343462863 1783 0
F
Fulleylove, Mark J
343425844 1783 0
G
Gibbs, Steve J
490229 1783 0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
374
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
20
K
Khan, Mohammed
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
11
P
Pearcey, Michael
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
11
T
Thorburn, Richard
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
20
E
England, Mark
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
F
Flatt, Michael
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
F
Fulleylove, Mark J
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
G
Gibbs, Steve J
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0