ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wilden, Rob E
343405371 1787 0
453870 1787 2 Xem chi tiết
453790 1786 5 Xem chi tiết
343432484 1786 2 Xem chi tiết
438383 1786 66 Xem chi tiết
423009 1786 128 Xem chi tiết
E
Epstein-Lightman, Yishai
482420 1786 0
J
Joain, Danut
479730 1786 0
K
Keen, Freddie W
420921 1786 0
418374 1786 20 Xem chi tiết
343436234 1786 65 Xem chi tiết
411248 1786 47 Xem chi tiết
R
Roads, Phil
423521 1786 0
S
Saunders, George
343424864 1786 0
427845 1786 2 Xem chi tiết
422940 1786 1 Xem chi tiết
461687 1785 20 Xem chi tiết
430749 1785 32 Xem chi tiết
343405711 1785 6 Xem chi tiết
415448 1785 60 Xem chi tiết
W
Wilden, Rob E
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
128
E
Epstein-Lightman, Yishai
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
J
Joain, Danut
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
K
Keen, Freddie W
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
47
R
Roads, Phil
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
S
Saunders, George
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
60