ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brooks, Tom
343407587 1821 0
465240 1821 8 Xem chi tiết
E
Evans, Christopher J
425745 1821 0
K
Korsuk, Dmitriy
343476430 1821 0
M
Maraiyesa, Wole
466018 1821 0
474843 1821 7 Xem chi tiết
418102 1821 25 Xem chi tiết
55642608 1821 1 Xem chi tiết
480622 1821 4 Xem chi tiết
G
Granzelius, Eric
343453198 1820 0
343400922 1820 59 Xem chi tiết
407879 1820 46 Xem chi tiết
453188 1820 112 Xem chi tiết
N
Norden, Philip M
452106 1820 0
470856 1820 58 Xem chi tiết
343404367 1820 6 Xem chi tiết
343426310 1820 37 Xem chi tiết
437441 1820 9 Xem chi tiết
445835 1820 8 Xem chi tiết
487503 1819 1 Xem chi tiết
B
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
8
E
Evans, Christopher J
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
K
Korsuk, Dmitriy
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
M
Maraiyesa, Wole
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
4
G
Granzelius, Eric
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
112
N
Norden, Philip M
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
1