ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343443834 1823 34 Xem chi tiết
403482 1823 20 Xem chi tiết
P
Paul, Edward (ted)
343412017 1823 0
343481809 1823 8 Xem chi tiết
P
Pleming, Toby
343413471 1823 0
P
Poyser, Alexander
343407951 1823 0
343456170 1823 28 Xem chi tiết
456489 1823 19 Xem chi tiết
343449697 1823 6 Xem chi tiết
423971 1822 32 Xem chi tiết
C
Cawthen, Fred
415464 1822 0
343460046 1822 4 Xem chi tiết
422630 1822 13 Xem chi tiết
415898 1822 28 Xem chi tiết
R
Roberts, Alexander
343471773 1822 0
436739 1822 9 Xem chi tiết
483761 1822 2 Xem chi tiết
467880 1822 8 Xem chi tiết
422665 1822 7 Xem chi tiết
B
Bawden, Phil
343420133 1821 0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
20
P
Paul, Edward (ted)
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
8
P
Pleming, Toby
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
P
Poyser, Alexander
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
32
C
Cawthen, Fred
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
28
R
Roberts, Alexander
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
7
B
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0