ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
470155 1825 45 Xem chi tiết
422878 1825 12 Xem chi tiết
453862 1825 4 Xem chi tiết
423688 1825 22 Xem chi tiết
470872 1825 11 Xem chi tiết
343423892 1825 173 Xem chi tiết
457817 1825 21 Xem chi tiết
B
Balkwill, William
343428908 1824 0
54534747 1824 43 Xem chi tiết
D
Donahue, Randolph E
464368 1824 0
343477240 1824 15 Xem chi tiết
445908 1824 10 Xem chi tiết
453021 1824 14 Xem chi tiết
S
Sallis, Ethan
343433120 1824 0
W
Walsh, Richard
343408567 1824 0
428531 1824 18 Xem chi tiết
B
Bartram, William
343431577 1823 0
432288 1823 18 Xem chi tiết
B
Brown, Gavin
343454429 1823 0
417831 1823 51 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
173
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
21
B
Balkwill, William
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
43
D
Donahue, Randolph E
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
14
S
Sallis, Ethan
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
W
Walsh, Richard
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
18
B
Bartram, William
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
18
B
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
51