ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
457817 1825 21 Xem chi tiết
343456839 1825 28 Xem chi tiết
343454771 1824 62 Xem chi tiết
B
Balkwill, William
343428908 1824 0
54534747 1824 43 Xem chi tiết
D
Donahue, Randolph E
464368 1824 0
445908 1824 10 Xem chi tiết
453021 1824 14 Xem chi tiết
499641 1824 1 Xem chi tiết
S
Sallis, Ethan
343433120 1824 0
W
Walsh, Richard
343408567 1824 0
428531 1824 18 Xem chi tiết
B
Bartram, William
343431577 1823 0
432288 1823 18 Xem chi tiết
B
Brown, Gavin
343454429 1823 0
417831 1823 51 Xem chi tiết
343433049 1823 4 Xem chi tiết
440833 1823 8 Xem chi tiết
424170 1823 88 Xem chi tiết
425885 1823 28 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
62
B
Balkwill, William
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
43
D
Donahue, Randolph E
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
1
S
Sallis, Ethan
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
W
Walsh, Richard
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
18
B
Bartram, William
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
18
B
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
28