ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bates, Chris
343409016 1819 0
421090 1819 7 Xem chi tiết
C
Clark, Evan
343410251 1819 0
G
Griffiths, Josef
434531 1819 0
409405 1819 94 Xem chi tiết
425087 1819 14 Xem chi tiết
457515 1819 13 Xem chi tiết
450219 1819 56 Xem chi tiết
N
Nevett-Farman, Benjamin
458040 1819 0
425273 1819 11 Xem chi tiết
343454224 1819 15 Xem chi tiết
406325 1818 96 Xem chi tiết
B
Billenness, Greg
343419356 1818 0
487686 1818 65 Xem chi tiết
495930 1818 19 Xem chi tiết
469149 1818 13 Xem chi tiết
469513 1818 5 Xem chi tiết
G
Groves, Howard
431427 1818 0
343410316 1818 74 Xem chi tiết
441090 1818 11 Xem chi tiết
B
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
7
C
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
G
Griffiths, Josef
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
94
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
56
N
Nevett-Farman, Benjamin
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
96
B
Billenness, Greg
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
5
G
Groves, Howard
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
11