ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
415898 1822 28 Xem chi tiết
R
Roberts, Alexander
343471773 1822 0
436739 1822 9 Xem chi tiết
483761 1822 2 Xem chi tiết
467880 1822 8 Xem chi tiết
422665 1822 7 Xem chi tiết
B
Bawden, Phil
343420133 1821 0
B
Brooks, Tom
343407587 1821 0
465240 1821 8 Xem chi tiết
E
Evans, Christopher J
425745 1821 0
343459579 1821 40 Xem chi tiết
K
Korsuk, Dmitriy
343476430 1821 0
M
Maraiyesa, Wole
466018 1821 0
474843 1821 7 Xem chi tiết
418102 1821 25 Xem chi tiết
480622 1821 4 Xem chi tiết
G
Granzelius, Eric
343453198 1820 0
407879 1820 46 Xem chi tiết
453188 1820 112 Xem chi tiết
N
Norden, Philip M
452106 1820 0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
28
R
Roberts, Alexander
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
7
B
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
8
E
Evans, Christopher J
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
40
K
Korsuk, Dmitriy
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
M
Maraiyesa, Wole
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
4
G
Granzelius, Eric
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
112
N
Norden, Philip M
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0