DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jorgensen, Leo
1441949 1876 0
1402110 1876 2 Xem chi tiết
1414968 1876 22 Xem chi tiết
M
Maagaard, Markus
1451294 1876 0
1412701 1876 200 Xem chi tiết
1483323 1876 43 Xem chi tiết
1407228 1876 17 Xem chi tiết
P
Petersen, Steen Funch
1411829 1876 0
1490184 1876 1 Xem chi tiết
1454790 1875 5 Xem chi tiết
1413139 1875 49 Xem chi tiết
J
Jensen, Mark Torpegaard
1453432 1875 0
L
Lundmark Jensen, Christian
1486314 1875 0
1419030 1875 42 Xem chi tiết
M
Moller, Egon
1430874 1875 0
N
Nielsen, Jens
1436015 1875 0
1438808 1875 11 Xem chi tiết
S
Solvsten, Finn
1418050 1875 0
S
Storebjerg, Anders
1471678 1875 0
T
Therchilsen, Per Loftager
1422731 1875 0
J
Jorgensen, Leo
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
22
M
Maagaard, Markus
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
200
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
17
P
Petersen, Steen Funch
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
49
J
Jensen, Mark Torpegaard
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
L
Lundmark Jensen, Christian
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
42
M
Moller, Egon
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
N
Nielsen, Jens
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
11
S
Solvsten, Finn
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
S
Storebjerg, Anders
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
T
Therchilsen, Per Loftager
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0