DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Thomsen, Thomas Bo
1444140 1875 0
B
Bang, Claus
1490923 1874 0
B
Bidstrup, Peter
1487183 1874 0
D
Ditlevsen, Martin Winding
1434535 1874 0
1406159 1874 22 Xem chi tiết
1436244 1874 23 Xem chi tiết
1413007 1874 41 Xem chi tiết
J
Jessen, Kai
1416480 1874 0
1405217 1874 29 Xem chi tiết
A
Andreasen, Jan
1429760 1873 0
C
Christensen, Peter Bak
1462326 1873 0
1416103 1873 1 Xem chi tiết
J
Jensen, Knud Peder
1460358 1873 0
1423800 1873 38 Xem chi tiết
L
Langager, Mikael
1439820 1873 0
L
Laursen, Soren Korshoj
1427270 1873 0
1401220 1873 202 Xem chi tiết
1455192 1873 39 Xem chi tiết
1409840 1873 1 Xem chi tiết
1426796 1873 51 Xem chi tiết
T
Thomsen, Thomas Bo
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
B
Bang, Claus
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
B
Bidstrup, Peter
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
D
Ditlevsen, Martin Winding
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
41
J
Jessen, Kai
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
29
A
Andreasen, Jan
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Peter Bak
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
J
Jensen, Knud Peder
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
38
L
Langager, Mikael
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
L
Laursen, Soren Korshoj
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
202
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
51