DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1410679 1873 34 Xem chi tiết
B
Buhrmann, Christian
1420372 1872 0
D
Dagilis, Sigitas
1418521 1872 0
D
Demidoff, Carl-Albert
1407740 1872 0
1439766 1872 1 Xem chi tiết
1437500 1872 5 Xem chi tiết
1415026 1872 3 Xem chi tiết
1491440 1872 1 Xem chi tiết
1415263 1872 1 Xem chi tiết
M
Morling, Peter
1450328 1872 0
1468987 1872 7 Xem chi tiết
S
Sorensen, Andreas Norby
1462342 1872 0
V
Villumsen, Gert
1455001 1872 0
1423533 1871 73 Xem chi tiết
J
Jensen, Bjarne
1476670 1871 0
N
Nielsen, Jan Kjaergaard
1484206 1871 0
1427970 1871 30 Xem chi tiết
1429370 1870 18 Xem chi tiết
1403990 1870 15 Xem chi tiết
1408844 1870 238 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
34
B
Buhrmann, Christian
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
D
Dagilis, Sigitas
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
D
Demidoff, Carl-Albert
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
1
M
Morling, Peter
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
7
S
Sorensen, Andreas Norby
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
V
Villumsen, Gert
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
73
J
Jensen, Bjarne
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
N
Nielsen, Jan Kjaergaard
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
238