DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1411870 1880 8 Xem chi tiết
P
Petersen, A. C.
1449419 1880 0
1413490 1880 22 Xem chi tiết
1403877 1879 40 Xem chi tiết
1416014 1879 17 Xem chi tiết
H
Hogedal, Arne
1413562 1879 0
J
Jensen, Anders Elsborg
1440330 1879 0
1425706 1879 2 Xem chi tiết
1444379 1879 7 Xem chi tiết
1412302 1879 31 Xem chi tiết
P
Pedersen, Jakob Bjerregaard
1435558 1879 0
P
Pedersen, Kewin Birk
1447351 1879 0
1419358 1879 16 Xem chi tiết
S
Sorensen, Soren Flo
1465899 1879 0
1438093 1879 2 Xem chi tiết
1401483 1878 39 Xem chi tiết
E
Engel, Steen Olav
1460811 1878 0
G
Grzych, Artur
1451090 1878 0
1438026 1878 1 Xem chi tiết
1446550 1878 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
8
P
Petersen, A. C.
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
17
H
Hogedal, Arne
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
J
Jensen, Anders Elsborg
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
31
P
Pedersen, Jakob Bjerregaard
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
P
Pedersen, Kewin Birk
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
16
S
Sorensen, Soren Flo
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
39
E
Engel, Steen Olav
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
G
Grzych, Artur
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
1